拼
牵头
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiāntóu
dẫn đầu
go-between [ 相关词条 ] 牵头人 [名] initiator
漢越 khiên đầu
例句
Câu ví dụ免费例句
我们单位牵头负责这项工作。
Wǒmen dānwèi qiāntóu fùzé zhè xiàng gōngzuò.
≈HSK6
Đơn vị chúng tôi phụ trách chính công việc này.
Our unit is taking the lead on this work.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分