WinHSK

牵引

HSK6v
0 · Lv.1
qiānyǐn

kéo; lôi (xe; gia súc; máy móc; nông cụ)

漢越 khiên dẫn

例句

Câu ví dụ
免费例句

机器牵引着重物前进。

Jīqì qiānyǐn zhe zhòngwù qiánjìn.

HSK6

Máy móc kéo vật nặng tiến về phía trước.

The machine pulls the heavy object forward.

他每天接受牵引治疗。

Tā měitiān jiēshòu qiānyǐn zhìliáo.

HSK6

Anh ấy điều trị kéo giãn mỗi ngày.

He receives traction therapy every day.

腰椎牵引可缓解疼痛。

yāozhuī qiānyǐn kě huǎnjiě téngtòng.

HSK6

Kéo giãn đốt sống thắt lưng có thể giảm đau.

Lumbar traction can relieve pain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50