拼
牵强
HSK6adj 0 · Lv.1
qiānqiǎng
gượng ép; miễn cưỡng
漢越
字解构
Phân tích chữ牵qiānHSK6dắt; lôi; rút; kéo; dẫn强qiáng多音HSK4mạnh; mạnh mẽ / kiên cường; cao; mạnh mẽ (tình cảm, ý chí)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分