WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
牵手
HSK6
v
0 · Lv.1
qiān
shǒu
nắm tay; dắt tay; kéo tay
join hands (to do sth); unite
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
手牵手
shǒu qiān shǒu
HSK6
tay trong tay; nắm tay nhau
牵手搂肩
qiān shǒu lǒu jiān
HSK7-9
nắm tay khoác vai nhau
牵手踱步
qiān shǒu duó bù
HSK6
Nắm tay đi dạo; tay trong tay đi cùng nhau
查词
复习
真题
工具
我的