WinHSK

牵手

HSK6v
0 · Lv.1
qiānshǒu

nắm tay; dắt tay; kéo tay

join hands (to do sth); unite

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们在公园里牵手。

Tāmen zài gōngyuán lǐ qiān shǒu.

HSK4

Họ nắm tay nhau trong công viên.

They are holding hands in the park.

我们手牵手面对所有的困难。

Wǒmen shǒu qiān shǒu miànduì suǒyǒu de kùnnan.

HSK4

Chúng tôi nắm tay nhau đối mặt với mọi khó khăn.

We face all difficulties hand in hand.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。