拼
牵手
HSK6v 0 · Lv.1
qiānshǒu
nắm tay; dắt tay; kéo tay
join hands (to do sth); unite
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在公园里牵手。
Tāmen zài gōngyuán lǐ qiān shǒu.
≈HSK4
Họ nắm tay nhau trong công viên.
They are holding hands in the park.
我们手牵手面对所有的困难。
Wǒmen shǒu qiān shǒu miànduì suǒyǒu de kùnnan.
≈HSK4
Chúng tôi nắm tay nhau đối mặt với mọi khó khăn.
We face all difficulties hand in hand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分