拼
牵挂
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiānguà
bận tâm; bận lòng; lo lắng; quan tâm
漢越 khiên quải
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挂念
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bận tâm; bận lòng; lo lắng; quan tâm
挂念
免费例句
她总是牵挂远方的朋友。
Tā zǒngshì qiānguà yuǎnfāng de péngyou.
≈HSK5
Cô ấy luôn lo lắng cho những người bạn ở phương xa.
She is always worried about her friends far away.
我牵挂着他的未来。
Wǒ qiānguà zhe tā de wèilái.
≈HSK5
Tôi lo lắng cho tương lai của anh ấy.
I am worried about his future.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分