WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
特产
HSK5
n
0 · Lv.1
tèchǎn
đặc sản; sản phẩm đặc biệt
漢越 đặc sản
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
土特产
tǔ tè chǎn
HSK5
Đặc sản địa phương
特产品
tè chǎn pǐn
HSK5
đặc sản; sản phẩm đặc biệt; sản phẩm đặc thù
土特产品
tǔ tè chǎn pǐn
HSK4
Đặc sản
当地特产
dāng dì tè chǎn
HSK5
đặc sản địa phương
查词
复习
真题
工具
我的