拼
特产
HSK5n 0 · Lv.1
tèchǎn
đặc sản; sản phẩm đặc biệt
漢越 đặc sản
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指某地或某国特有的或特别著名的产品
等级
义项 ①n≈HSK5
đặc sản; sản phẩm đặc biệt
指某地或某国特有的或特别著名的产品
免费例句
槟椥的特产是椰子。
Bīnzhī de tèchǎn shì yēzi.
≈HSK4
Đặc sản của Bến Tre là trái dừa.
The specialty of Ben Tre is coconuts.
越南的特产是米粉。
Yuènán de tèchǎn shì mǐfěn.
≈HSK4
Đặc sản của Việt Nam là phở.
Vietnam's specialty is rice noodles.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分