拼
特定
HSK6adj 0 · Lv.1
tèdìng
riêng; cụ thể; chỉ định; đặc biệt; nhất định
漢越 đặc định
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 特别指定的
- 具体的某一个 (人、时期、地方等)
等级
义项 ①adj≈HSK6
riêng; cụ thể; chỉ định; đặc biệt; nhất định
特别指定的
免费例句
我们没有特定的目的地。
Wǒmen méiyǒu tèdìng de mùdìdì.
≈HSK5
Chúng tôi không có đích đến cụ thể.
We don't have a specific destination.
这个要到特定的商店去买。
Zhège yào dào tèdìng de shāngdiàn qù mǎi.
≈HSK5
Cái này phải đến cửa hàng riêng để mua.
This has to be bought at a specific store.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
cụ thể; đặc biệt; riêng biệt (chỉ người, thời gian, đặc điểm)
具体的某一个 (人、时期、地方等)
免费例句
它在特定的时间出现。
tā zài tè dìng de shí jiān chū xiàn。
≈HSK5
Nó xuất hiện vào thời gian cụ thể.
It appears at a specific time.
这些需要特定的环境。
zhè xiē xū yào tè dìng de huán jìng。
≈HSK5
Những thứ này cần môi trường đặc biệt.
These require a specific environment.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分