WinHSK

特征

HSK5n
0 · Lv.1
tèzhēng

đặc trưng; đặc điểm; cá tính

漢越 đặc chinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可以作为人或事物特点的征象、标志等。
义项 nHSK5

đặc trưng; đặc điểm; cá tính

可以作为人或事物特点的征象、标志等。

免费例句

每个人都有自己的特征。

Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de tèzhēng.

HSK5

Mỗi người đều có đặc điểm riêng của mình.

Everyone has their own characteristics.

这个动物的特征很明显。

zhè ge dòng wù de tè zhēng hěn míng xiǎn。

HSK5

Đặc điểm của con vật này rất rõ ràng.

The characteristics of this animal are very obvious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。