拼
特征
HSK5n 0 · Lv.1
tèzhēng
đặc trưng; đặc điểm; cá tính
漢越 đặc chinh
例句
Câu ví dụ免费例句
每个人都有自己的特征。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de tèzhēng.
≈HSK5
Mỗi người đều có đặc điểm riêng của mình.
Everyone has their own characteristics.
这个动物的特征很明显。
zhè ge dòng wù de tè zhēng hěn míng xiǎn。
≈HSK5
Đặc điểm của con vật này rất rõ ràng.
The characteristics of this animal are very obvious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分