WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
特征
HSK5
n
0 · Lv.1
tèzhēng
đặc trưng; đặc điểm; cá tính
漢越 đặc chinh
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
特征值
tè zhēng zhí
HSK5
giá trị riêng
特征区域
tè zhēng qū yù
HSK5
Đặc trưng của khu vực
特征向量
tè zhēng xiàng liáng
HSK5
vector đặc trưng
特征学习
tè zhēng xué xí
HSK5
Featured Learning Trích chọn đặc trưng
相貌特征
xiàng mào tè zhēng
HSK7-9
căn cước
查词
复习
真题
工具
我的