拼
特意
HSK6adv 0 · Lv.1
tèyì
đặc biệt; riêng; chuyên; có lòng; cố ý
漢越 đặc ý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 特地
等级
义项 ①adv≈HSK6
đặc biệt; riêng; chuyên; có lòng; cố ý
特地
免费例句
他特意在这里等你。
Tā tèyì zài zhèlǐ děng nǐ.
≈HSK4
Anh ấy cố ý chờ bạn ở đây.
He is waiting for you here on purpose.
这件事我特意告诉你。
Zhè jiàn shì wǒ tèyì gàosu nǐ.
≈HSK4
Việc này tôi cố ý nói cho bạn biết.
I am telling you this on purpose.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分