拼
特效
HSK4n 0 · Lv.1
tèxiào
đặc hiệu; đặc trị; hiệu quả đặc biệt
specially good effect; special efficacy 特效 疗法 specific/high-impact treatment [ 相关词条 ] 特效药 [名] specific (drug/medicine/remedy); effective cure
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
新药的特效很好。
Xīn yào de tèxiào hěn hǎo.
≈HSK5
Thuốc mới có hiệu quả rất tốt.
The new medicine is very effective.
这款药膏有特效。
Zhè kuǎn yàogāo yǒu tèxiào.
≈HSK5
Loại thuốc mỡ này có hiệu quả đặc biệt.
This ointment has a special effect.
他不用特效也很帅。
Tā bù yòng tèxiào yě hěn shuài.
≈HSK6
Anh ấy không cần hiệu ứng cũng đẹp trai.
He looks handsome even without special effects.
这款相机有美颜特效。
Zhè kuǎn xiàngjī yǒu měiyán tèxiào.
≈HSK6
Máy ảnh này có hiệu ứng làm đẹp.
This camera has a beauty filter effect.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分