拼
特点
HSK4n 0 · Lv.1
tèdiǎn
đặc điểm
漢越 đặc điểm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或事物所具有的独特的地方
等级
义项 ①n≈HSK4
đặc điểm
人或事物所具有的独特的地方
免费例句
每个人都有自己的特点。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de tèdiǎn.
≈HSK3
Mỗi người đều có những đặc điểm riêng.
Everyone has their own characteristics.
任何事物都有自己的特点。
Rènhé shìwù dōu yǒu zìjǐ de tèdiǎn.
≈HSK4
Bất kỳ sự vật nào cũng đều có đặc điểm riêng của mình.
Everything has its own characteristics.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分