拼
特辑
HSK5n 0 · Lv.1
tèjí
số đặc biệt
special collection of short films
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为特定主题而编辑的文字资料、报刊或电影
等级
义项 ①n≈HSK5
số đặc biệt
为特定主题而编辑的文字资料、报刊或电影
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
số đặc biệt
special collection of short films
số đặc biệt
为特定主题而编辑的文字资料、报刊或电影