WinHSK

特长

HSK6n
0 · Lv.1
tècháng

sở trường; năng khiếu; ưu điểm

漢越 đặc trường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 特别擅长的技能或特有的工作经验
义项 nHSK6

sở trường; năng khiếu; ưu điểm

特别擅长的技能或特有的工作经验

免费例句

他的特长是绘画。

Tā de tècháng shì huìhuà.

HSK4

Sở trường của anh ấy là vẽ tranh.

His specialty is painting.

他的特长是体育。

Tā de tècháng shì tǐyù.

HSK5

Sở trường của anh ấy là thể thao.

His specialty is sports.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50