拼
特长
HSK6n 0 · Lv.1
tècháng
sở trường; năng khiếu; ưu điểm
漢越 đặc trường
例句
Câu ví dụ免费例句
他的特长是绘画。
Tā de tècháng shì huìhuà.
≈HSK4
Sở trường của anh ấy là vẽ tranh.
His specialty is painting.
他的特长是体育。
Tā de tècháng shì tǐyù.
≈HSK5
Sở trường của anh ấy là thể thao.
His specialty is sports.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你本科学的是什么专业?HSK5
男:你本科学的是什么专业?
女:我主修广告,此外还辅修了销售管理。
男:那你觉得你的专业背景对从事这份工作有什么帮助呢?
女:我可以在广告策划和市场推广等方面发挥我的专业特长。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分