WinHSK

牺牲

HSK7-9v
0 · Lv.1
xīshēng

hy sinh; đánh đổi; bỏ mạng

give up (sth as a means of gaining sth more desirable); sacrifice [ 相关词条 ] 牺牲品 [名] sacrificial victim/lamb; prey

漢越 hy sinh

例句

Câu ví dụ
免费例句

他为了工作牺牲了家庭时间。

Tā wèile gōngzuò xīshēng le jiātíng shíjiān.

HSK5

Anh ấy hy sinh thời gian cho gia đình vì công việc.

He sacrificed family time for work.

他们牺牲了睡眠来完成项目。

Tā men xī shēng le shuì mián lái wán chéng xiàng mù.

HSK5

Họ hy sinh giấc ngủ để hoàn thành dự án.

They sacrificed sleep to complete the project.

我们应该铭记这些牺牲。

Wǒmen yīnggāi míngjì zhèxiē xīshēng.

HSK5

Chúng ta nên ghi nhớ những sự hy sinh này.

We should remember these sacrifices.

他的牺牲令人无比悲痛。

Tā de xīshēng lìng rén wúbǐ bēitòng.

HSK6

Sự hy sinh của anh ấy khiến người ta vô cùng đau buồn.

His sacrifice is extremely heartbreaking.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。