WinHSK

犟嘴

HSK1v
0 · Lv.1
jiàngzuǐ

già mồm; bắt bẻ; trả miếng; hay cự nự

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个顽皮的孩子,总是爱跟大人犟嘴。

Zhège wánpí de háizi, zǒngshì ài gēn dàrén jiàngzuǐ.

HSK6

Đứa trẻ nghịch ngợm này luôn thích cãi lại người lớn.

This naughty child always likes to talk back to adults.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan