WinHSK

犯困

HSK6v
0 · Lv.1
fànkùn

buồn ngủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发困,想睡觉
义项 vHSK6

buồn ngủ

发困,想睡觉

免费例句

我一上课就犯困。

Wǒ yī shàngkè jiù fànkùn.

HSK4

Tôi cứ vào lớp là buồn ngủ.

I get sleepy as soon as class starts.

听课时我犯困了。

Tīngkè shí wǒ fànkùn le.

HSK5

Tôi buồn ngủ khi nghe giảng.

I felt sleepy during the class.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan