WinHSK

犯怵

HSK1v
0 · Lv.1
fànchù

sợ; cảm thấy lo lắng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

看到数学题她就犯怵。

Kàn dào shùxué tí tā jiù fànchù.

HSK6

Nhìn thấy bài toán là cô ấy đã ngại.

She gets intimidated as soon as she sees a math problem.

初上讲台,她有点儿犯怵。

Chū shàng jiǎngtái, tā yǒudiǎnr fànchù.

HSK6

Lần đầu lên bục giảng, cô ấy hơi nhát một chút.

The first time she stepped onto the podium, she was a bit nervous.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan