拼
犯愁
HSK7-9v 0 · Lv.1
fànchóu
lo lắng; lo nghĩ; sầu muộn; buồn rầu
漢越 phạm sầu
例句
Câu ví dụ免费例句
他正在为考试犯愁。
Tā zhèngzài wèi kǎoshì fànchóu.
≈HSK5
Anh ấy đang lo lắng về kỳ thi.
He is worrying about the exam.
妈妈为钱犯愁了好几天。
Māma wèi qián fànchóu le hǎo jǐ tiān.
≈HSK6
Mẹ đã lo lắng về tiền mấy ngày liền.
Mom has been worrying about money for days.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分