拼
犯法
HSK6v 0 · Lv.1
fànfǎ
phạm pháp; trái phép; trái luật; vi phạm
漢越 phạm pháp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 违反法律、法令
等级
义项 ①v≈HSK6
phạm pháp; trái phép; trái luật; vi phạm
违反法律、法令
免费例句
你这样做是犯法的。
Nǐ zhèyàng zuò shì fànfǎ de.
≈HSK4
Làm như vậy là phạm pháp.
Doing this is against the law.
他犯法了,迟早会被抓起来。
Tā fànfǎ le, chízǎo huì bèi zhuā qǐlai.
≈HSK4
Anh ta phạm pháp, sớm muộn gì cũng sẽ bị bắt xử lý.
He broke the law; he will be arrested sooner or later.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分