拼
犯浑
HSK7-9v 0 · Lv.1
fànhún
làm trò; làm loạn; gây rối
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他一喝酒就犯浑。
Tā yī hējiǔ jiù fànhún.
≈HSK6
Anh ấy cứ rượu vào là gây rối!
He gets into trouble as soon as he drinks.
这家伙又犯浑了!
Zhè jiāhuo yòu fànhún le!
≈HSK6
Cái tên này lại làm loạn rồi!
This guy is acting up again!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分