拼
状况
HSK5n 0 · Lv.1
zhuàngkuàng
tình hình; tình trạng; tình cảnh
condition; state of affairs; situation; status 良好的国际收支 状况 healthy balance-of-payments position 婚姻 状况 marital status 财政/经济 状况 financial/economic situation; financial/economic state 健康 状况 良好 be in good health; be healthy; be in (good physical) condition; be in the pink 健康 状况 不佳 be out of condition; be in bad physical condition; be in poor health 改善目前这种 状况 remedy/improve the present state
漢越 trạng huống
字解构
Phân tích chữ状zhuàngHSK5hình dạng; hình thái; hình dáng; dáng况kuàngHSK4tình cảnh; tình hình; tình trạng; tình huống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分