hình dạng; hình thái; hình dáng; dáng
certificate 参见:奖 状 ;军令 状
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形态;外貌
- 情形
- 陈述或记述事件、事迹的文字
- 指起诉书
- 褒奖、委任等的文字凭证
- 形容;描述
义项
Nghĩahình dạng; hình thái; hình dáng; dáng
形态;外貌
绿洲大多紧紧围绕水源分布,呈同心圆形状或者条状,它们被广大的荒漠所包围,就像海洋中的小岛,并因此而得名。
对于花瓶或茶杯状的物体,这个倍数约为16,棒状物体约为11,球状物体则约为40。
tình huống; tình trạng; tình hình
情形
她告诉我她的健康状况。
Tā gàosu wǒ tā de jiànkāng zhuàngkuàng.
Cô ấy nói cho tôi biết tình trạng sức khỏe của cô ấy.
She told me about her health condition.
hồ sơ; bản ghi; văn bản
陈述或记述事件、事迹的文字
đơn kiện; đơn khởi tố
指起诉书
他递交了诉状。
Tā dìjiāo le sùzhuàng.
Anh ấy đã nộp đơn kiện.
He filed a complaint.
她需要写一份新的诉状。
Tā xūyào xiě yī fèn xīn de sùzhuàng.
Cô ấy cần viết một đơn kiện mới.
She needs to write a new complaint.
giấy; bằng khen (văn bản chứng nhận)
褒奖、委任等的文字凭证
他获得了奖状。
Tā huòdé le jiǎngzhuàng.
Anh ấy đã nhận được bằng khen.
He received a certificate of merit.
委任状很重要。
Wěirènzhuàng hěn zhòngyào.
Giấy bổ nhiệm rất quan trọng.
The letter of appointment is very important.
miêu tả; mô tả
形容;描述
Tình huống & hội thoại
一提起南极,除了满天冰雪和笨拙可爱…HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️