WinHSK

状态

HSK5n
0 · Lv.1
zhuàngtài

trạng thái; tình trạng; thể

漢越 trạng thái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人或事物表现出来的形态
义项 nHSK5

trạng thái; tình trạng; thể

人或事物表现出来的形态

免费例句

他最近的状态不太好。

Tā zuìjìn de zhuàngtài bù tài hǎo.

HSK4

Trạng thái gần đây của anh ấy không tốt lắm.

He hasn't been in a good state recently.

妈妈还处于担心的状态中,吃也吃不下,睡也睡不着。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。