拼
状态
HSK5n 0 · Lv.1
zhuàngtài
trạng thái; tình trạng; thể
漢越 trạng thái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或事物表现出来的形态
等级
义项 ①n≈HSK5
trạng thái; tình trạng; thể
人或事物表现出来的形态
免费例句
他最近的状态不太好。
Tā zuìjìn de zhuàngtài bù tài hǎo.
≈HSK4
Trạng thái gần đây của anh ấy không tốt lắm.
He hasn't been in a good state recently.
妈妈还处于担心的状态中,吃也吃不下,睡也睡不着。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分