WinHSK

状语

HSK5n
0 · Lv.1
zhuànɡyǔ

trạng ngữ

adverbial modifier; adverbial 时间 状语 adverbial of time 状语 从句 adverbial clause

漢越 trạng ngữ

例句

Câu ví dụ
免费例句

状语可以修饰动词。

Zhuàngyǔ kěyǐ xiūshì dòngcí.

HSK6

Trạng ngữ có thể bổ nghĩa cho động từ.

Adverbials can modify verbs.

状语提供时间信息。

zhuàngyǔ tígōng shíjiān xìnxī.

HSK6

Trạng ngữ cung cấp thông tin về thời gian.

Adverbials provide time information.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan