拼
犹大
HSK5n 0 · Lv.1
yóudà
kẻ phản bội; Ju-đa (theo truyền thuyết Cơ đốc giáo, kẻ phản đồ đã nhận 30 đồng bạc để bán đứng thầy Jesus của mình, thường dùng với ngụ ý chỉ kẻ phản bội.)
Judas 犹大 之吻 Judas kiss [ 相关词条 ] 犹大书 [名] Jude [one of the books in the New Testament]
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分