WinHSK
返回查词
yóu
ㄧㄡˊ
HSK5adv, n单字

như; giống như

still

漢越 do

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 好像;如同
  2. 还;尚且

义项

Nghĩa
义项 advHSK5

như; giống như

好像;如同

万里长城今犹在,不见当年秦始皇。

HSK5

在他的哀求下,妈妈破例答应了,于是他兴奋地跑到门后,不料却发现鸟不见了,只看见一只黑猫正意犹未尽地擦着嘴巴。

HSK5

义项 advHSK5

vẫn; vẫn còn

还;尚且

他的话犹在耳边。

Tā de huà yóu zài ěr biān.

HSK6

Lời anh ấy vẫn còn vang bên tai.

His words still ring in my ears.

这个问题犹未解决。

Zhège wèntí yóu wèi jiějué.

HSK6

Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.

This problem remains unresolved.

义项 nHSK5

họ Doãn

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️