拼
犹然
HSK5adv 0 · Lv.1
yóurán
vẫn cứ; giống như cũ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大家都离去了,只有她犹然坐在那里不走。
Dàjiā dōu líqù le, zhǐyǒu tā yóurán zuò zài nàlǐ bù zǒu.
≈HSK6
Mọi người đã đi hết rồi, chỉ còn cô ấy vẫn ngồi ở đó.
Everyone had left, only she was still sitting there, not moving.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分