WinHSK

犹自

HSK5adv
0 · Lv.1
yóu

vẫn; còn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尚且;仍然
义项 advHSK5

vẫn; còn

尚且;仍然

免费例句

现在提起那件事,犹自叫人心惊肉跳。

xiànzài tíqǐ nà jiàn shì, yóuzì jiào rén xīnjīngròutiào.

HSK6

Bây giờ nhắc đến chuyện đó, vẫn khiến người ta vô cùng lo sợ.

Even now, mentioning that matter still makes one's heart pound with fear.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan