拼
狂吠
HSK1v, n 0 · Lv.1
kuángfèi
đồ chó sủa (tiếng chửi)
bark furiously; howl
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 狗狂叫,借指疯狂地叫喊 (骂人的话)
等级
义项 ①v, n≈HSK1
đồ chó sủa (tiếng chửi)
狗狂叫,借指疯狂地叫喊 (骂人的话)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồ chó sủa (tiếng chửi)
bark furiously; howl
đồ chó sủa (tiếng chửi)
狗狂叫,借指疯狂地叫喊 (骂人的话)