拼
狂奔
HSK6v 0 · Lv.1
kuánɡbēn
băng băng; cuồn cuộn; phi nước đại; lao điên cuồng; chạy lồng lộn; chạy như điên; chạy như bay; chạy thục mạng; vắt chân lên cổ mà chạy
run about wildly; run about madly; run like mad 狂奔 的野马 bolting wild horse
漢越 cuồng bôn
例句
Câu ví dụ免费例句
在比赛中,他狂奔向终点。
Zài bǐsài zhōng, tā kuángbēn xiàng zhōngdiǎn.
≈HSK5
Trong cuộc thi, anh ấy chạy như bay về vạch đích.
In the race, he sprinted towards the finish line.
她因为怕迟到,狂奔到学校。
tā yīnwèi pà chídào, kuángbēn dào xuéxiào.
≈HSK5
Vì sợ đi muộn, cô ấy chạy như bay đến trường.
She ran wildly to school because she was afraid of being late.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分