拼
狂妄
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kuánɡwànɡ
ngông; kiêu ngạo; kiêu căng; ngạo mạn; cuồng vọng; tự cao
wildly arrogant; extremely conceited; presumptuous 狂妄 无知 conceited and ignorant 狂妄 的野心 wild ambition 狂妄 的想法 mad idea [ 相关词条 ] 狂妄自大 be arrogant and conceited 狂妄不羁 run wild
漢越 cuồng vọng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 极端高傲,目空一切
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ngông; kiêu ngạo; kiêu căng; ngạo mạn; cuồng vọng; tự cao
极端高傲,目空一切
免费例句
不要对别人太狂妄。
Bùyào duì biérén tài kuángwàng.
≈HSK6
Đừng quá kiêu ngạo với người khác.
Don't be too arrogant towards others.
他的狂妄让人无法忍受。
tā de kuángwàng ràng rén wúfǎ rěnshòu.
≈HSK6
Sự kiêu ngạo của anh ta khiến người khác không thể chịu được.
His arrogance is unbearable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分