WinHSK

狂躁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kuángzào

luống cuống; nóng nảy; cáu kỉnh; dễ cáu; dễ cảm ứng; không kềm chế được; hấp tấp; vội vàng; bốc; hăng

mania; manic agitation 狂躁 不安 manic agitation [ 相关词条 ] 狂躁抑郁性反应 [名] manic-depressive reaction

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

要沉住气,不要狂躁。

Yào chén zhù qì, bùyào kuángzào.

HSK6

Phải bình tĩnh, không được nóng nảy.

Stay calm, don't be irritable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan