WinHSK

狐媚

HSK7-9v
0 · Lv.1
mèi

dụ dỗ; cám dỗ; quyến rũ; mê hoặc; nịnh hót

bewitch by coquettish cajolery; entice by flattery 狐媚 淫态 attractive looks and seductive manners [ 相关词条 ] 狐媚惑主 entice one's master by coquettish charms

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 像狐狸精一样妖媚
义项 vHSK7-9

dụ dỗ; cám dỗ; quyến rũ; mê hoặc; nịnh hót

像狐狸精一样妖媚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan