拼
狐媚
HSK7-9v 0 · Lv.1
húmèi
dụ dỗ; cám dỗ; quyến rũ; mê hoặc; nịnh hót
bewitch by coquettish cajolery; entice by flattery 狐媚 淫态 attractive looks and seductive manners [ 相关词条 ] 狐媚惑主 entice one's master by coquettish charms
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分