拼
狐臭
HSK7-9n 0 · Lv.1
húchòu
hôi nách; viêm cánh
body odour; bromhidrosis
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于腋窝、阴部等部位的皮肤内汗腺分泌异常而产生的刺鼻臭味也作胡臭,也叫狐臊
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hôi nách; viêm cánh
由于腋窝、阴部等部位的皮肤内汗腺分泌异常而产生的刺鼻臭味也作胡臭,也叫狐臊
免费例句
你觉得狐臭能治好吗?
Nǐ juéde húchòu néng zhìhǎo ma?
≈HSK6
Cậu nghĩ hôi nách có chữa được không?
Do you think body odor can be cured?
夏天太热,狐臭真让我尴尬。
Xiàtiān tài rè, húchòu zhēn ràng wǒ gāngà.
≈HSK6
Mùa hè nóng quá, bị hôi nách làm mình ngại ghê.
It's so hot in summer, body odor really embarrasses me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分