拼
狐蝠
HSK1n 0 · Lv.1
húfú
cáo bay
fox bat
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- flying fox
- fruit bat (Pteroptidae)
等级
义项 ①n≈HSK1
cáo bay
flying fox
义项 ②n≈HSK1
dơi ăn quả (Pteroptidae)
fruit bat (Pteroptidae)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分