拼
狗刨
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǒupáo
bơi chó
dog paddle; doggy-paddle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 游泳的一种姿势,类似狗的动作
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bơi chó
游泳的一种姿势,类似狗的动作
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bơi chó
dog paddle; doggy-paddle
bơi chó
游泳的一种姿势,类似狗的动作