拼
狗屁
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǒupì
vớ vẫn; tào lao; nhảm nhí; đồ vứt đi; đồ bỏ đi; đồ vô dụng; đồ vô tích sự
shit; rubbish; nonsense 狗屁 文章 stodgy and worthless article [ 相关词条 ] 狗屁不通 unreadable rubbish; mere trash
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的观点简直是狗屁。
Tā de guāndiǎn jiǎnzhí shì gǒupì.
≈HSK6
Quan điểm của anh ấy thật sự là đồ bỏ đi.
His opinion is simply bullshit.
这篇文章全是狗屁。
zhè piān wénzhāng quán shì gǒupì.
≈HSK6
Bài văn này toàn là điều nhảm nhí.
This article is complete nonsense.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分