拼
狗熊
HSK3n 0 · Lv.1
ɡǒuxiónɡ
gấu chó
coward
漢越 cẩu hùng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 黑熊
- 比喻怯懦无用的人
等级
义项 ①n≈HSK3
gấu chó
黑熊
义项 ②n≈HSK3
người vô tích sự; người nhát gan vô dụng
比喻怯懦无用的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gấu chó
coward
gấu chó
黑熊
người vô tích sự; người nhát gan vô dụng
比喻怯懦无用的人