WinHSK

狗粮

HSK5n
0 · Lv.1
gǒuliáng

cơm chó (ngôn ngữ mạng)

dog food

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 网络流行语;指在没有男女朋友的人面前秀男女朋友之间的恩爱
  2. 狗通常吃的食物;无论是野生的还是家养的
义项 nHSK5

cơm chó (ngôn ngữ mạng)

网络流行语;指在没有男女朋友的人面前秀男女朋友之间的恩爱

免费例句

她总是在朋友圈发狗粮。

tā zǒng shì zài péngyouquān fā gǒuliáng.

HSK6

Cô ấy luôn phát cơm chó trên mạng xã hội.

She is always showing off her love life on social media.

看着他们,我感觉像吃了狗粮。

kànzhe tāmen, wǒ gǎnjué xiàng chī le gǒuliáng.

HSK6

Nhìn họ, tôi cảm thấy như ăn cơm chó.

Watching them, I feel like I'm being fed dog food (i.e., witnessing PDA).

义项 nHSK5

cơm chó

狗通常吃的食物;无论是野生的还是家养的

免费例句

我今天忘了买狗粮。

Wǒ jīntiān wàng le mǎi gǒuliáng.

HSK5

Hôm nay tôi quên mua thức ăn cho chó.

I forgot to buy dog food today.

这只狗很喜欢吃狗粮。

Zhè zhī gǒu hěn xǐhuān chī gǒuliáng.

HSK5

Con chó này rất thích ăn thức ăn cho chó.

This dog really likes eating dog food.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50