拼
狠毒
HSK6adj 0 · Lv.1
hěndú
ác độc; độc ác; độc địa; hung ác; tàn nhẫn; ác nghiệt
vicious; brutal; venomous; wicked 用心 狠毒 with vicious intent 心肠 狠毒 be venomous; be black-hearted
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分