拼
狡猾
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiǎohuá
khôn lỏi; lươn lẹo; gian trá; gian xảo; xảo quyệt; giảo hoạt; tinh ranh
sly; crafty; cunning; tricky 狡猾 的政客 shrewd politician 狡猾 的骗术/计谋 cunning trick/plot 狡猾 的花招 shrewd trick 像狐狸一样 狡猾 as cunning as a fox 为人 狡猾 be sly/crafty/cunning
漢越 giảo hoạt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 诡计多端,不可信任
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
khôn lỏi; lươn lẹo; gian trá; gian xảo; xảo quyệt; giảo hoạt; tinh ranh
诡计多端,不可信任
免费例句
他像老狐狸一样狡猾。
Tā xiàng lǎo húli yīyàng jiǎohuá.
≈HSK5
Anh ta gian xảo như một con cáo già.
He is as cunning as an old fox.
这只小松鼠很狡猾。
zhè zhī xiǎo sōngshǔ hěn jiǎohuá.
≈HSK5
Con sóc nhỏ này thật tinh ranh.
This little squirrel is very cunning.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分