拼
独处
HSK5v 0 · Lv.1
dúchǔ
sống một mình; sống cô độc; sống cô đơn
live alone; live in solitude; live a solitary life 喜欢 独处 like to be by oneself
漢越 độc xử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个人单独生活
- 独自一人 (或与另一半) 度过时光
等级
义项 ①v≈HSK5
sống một mình; sống cô độc; sống cô đơn
一个人单独生活
免费例句
她喜欢独处,不喜欢热闹的场合。
Tā xǐhuān dúchǔ, bù xǐhuān rènao de chǎnghé.
≈HSK5
Cô ấy thích ở một mình, không thích những nơi ồn ào náo nhiệt.
She likes to be alone and doesn't like lively occasions.
他在独处中找到了平静。
tā zài dúchǔ zhōng zhǎodào le píngjìng.
≈HSK5
Anh ấy tìm thấy sự bình yên khi ở một mình.
He found peace in solitude.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
ở một mình; ở riêng
独自一人 (或与另一半) 度过时光
免费例句
他在湖边独处了几个小时。
Tā zài hú biān dúchǔ le jǐ gè xiǎoshí.
≈HSK5
Anh ấy đã ở một mình bên hồ vài giờ.
He spent a few hours alone by the lake.
我喜欢独处来放松自己。
Wǒ xǐhuān dúchǔ lái fàngsōng zìjǐ.
≈HSK5
Tôi thích ở một mình để thư giãn.
I like to be alone to relax.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分