拼
独身
HSK7-9v 0 · Lv.1
dúshēn
một mình; đơn thân
alone; by oneself 独身 在外 be away from home and family 独身
漢越 độc thân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 单身
- 不结婚的
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
một mình; đơn thân
单身
免费例句
独身一人
≈HSK7-9
2. 他向大家宣称自己是个独身主义者,一辈子都不打算结婚成家了。
≈HSK7-9
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
độc thân; không kết hôn
不结婚的
免费例句
他打算保持独身。
Tā dǎsuàn bǎochí dúshēn.
≈HSK5
Anh ấy dự định sống độc thân.
He plans to remain single.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分