拼
狭小
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiáxiǎo
nhỏ hẹp; hẹp hòi
漢越 hiệp tiểu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 狭窄
- 气量狭窄; 窄小
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nhỏ hẹp; hẹp hòi
狭窄
免费例句
店铺虽然狭小,但生意却很好。
Diànpù suīrán xiáxiǎo, dàn shēngyì què hěn hǎo.
≈HSK5
Cửa hàng tuy nhỏ hẹp nhưng kinh doanh tốt.
Although the shop is small, business is very good.
乌衣巷是南京秦淮河边一条幽静狭小的巷子,非常古老且著名。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
chật hẹp
气量狭窄; 窄小
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分